cấm dán giấy

cấm dán giấy

Trên cột điện có biển ghi "Cấm dán giấy" rất rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấm dán giấy hành động ngăn cấm, không cho phép việc dán các tờ thông báo, quảng cáo, áp phích lên một bề mặt (thường tường, cột, bảng) tại một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty quản lý tòa nhà đã cấm dán giấy lên tất cả các cầu thang bộ.
    • Trên cột điện biển ghi "Cấm dán giấy" rất rõ ràng.
    • Để giữ gìn mỹ quan đô thị, thành phố cấm dán giấy quảng cáo tùy tiện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biển cấm dán giấy": một biển báo, thông báo bằng văn bản (thường được dán hoặc gắn tại chỗ) để thể hiện lệnh cấm này.
    • Mọi người đều phải tuân theo biển cấm dán giấykhu vực này.
  • "Khu vực cấm dán giấy": Chỉ một phạm vi không gian cụ thể nơi áp dụng lệnh cấm.
    • Toàn bộ khu phố cổ khu vực cấm dán giấy.
Biến thể từ gần giống
  • Cấm (động từ): Ngăn không cho làm điều đó.
    • Cấm hút thuốc, cấm đỗ xe.
  • Dán giấy (động từ): Hành động dùng keo, hồ để gắn tờ giấy lên bề mặt.
    • Anh ấy đang dán giấy tờ thông báo lên bảng tin.
Từ đồng nghĩa
  • Không được dán giấy: Cách diễn đạt mang tính chỉ dẫn, nhắc nhở về lệnh cấm.
  • Cấm quảng cáo: phạm vi rộng hơn, cấm mọi hình thức quảng cáo, bao gồm cả dán giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "cấm dán giấy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này)